Thuật ngữ

Tất cả từ tiếng Anh
được giải thích.

Clarity dùng một số thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh vì chúng phổ biến trong thị trường lao động VN và chưa có cách dịch tự nhiên. Trang này giải thích tất cả.

🔍
Tất cả
💰 Lương & Phân vị
📊 Cấp bậc
🏢 Loại công ty
💼 Chuyên ngành
🎯 Kỹ năng & Đánh giá
📈 Chỉ số & Thống kê
Lương & Phân vị
Các khái niệm về cách đo lường và so sánh lương trên thị trường.
GrossLương
Lương gộp — chưa trừ thuế và bảo hiểm
Tổng lương bạn thỏa thuận với công ty trước khi trừ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các khoản bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT, BHTN). Clarity dùng lương Gross để benchmark vì đây là con số chuẩn hóa dễ so sánh nhất.
Ví dụ: Gross 20 triệu → thực nhận khoảng 17–18 triệu sau thuế và bảo hiểm (tùy mức lương và số người phụ thuộc).
NetLương
Lương thực nhận — sau thuế và bảo hiểm
Số tiền thực tế bạn nhận vào tài khoản mỗi tháng, sau khi đã trừ thuế TNCN và phần người lao động đóng BHXH (8%), BHYT (1.5%), BHTN (1%). Clarity không dùng Net để benchmark vì con số này thay đổi tùy hoàn cảnh từng người.
P25 / P50 / P75 / P90Thống kê
Phân vị — vị trí của bạn trong tổng thể thị trường
Phân vị (percentile) cho biết bao nhiêu phần trăm người cùng vị trí đang có mức lương thấp hơn bạn. P50 là mức trung vị — 50% thị trường thấp hơn, 50% cao hơn.
P25 = 25% thị trường thấp hơn bạn (bạn đang ở nhóm thấp hơn). P75 = 75% thị trường thấp hơn bạn (bạn đang ở top 25%). P90 = bạn đang ở top 10% thị trường.
MedianThống kê
Trung vị — mức lương "giữa" thị trường
Giống P50 — đây là mức lương mà một nửa thị trường ở trên, một nửa ở dưới. Khác với "trung bình" (average) — trung vị không bị kéo bởi các mức lương cực cao hoặc cực thấp, nên phản ánh thực tế tốt hơn.
Nếu có 5 người với lương 8, 10, 12, 15, 50 triệu — trung bình là 19tr, nhưng trung vị là 12tr. Trung vị phản ánh "người bình thường" tốt hơn.
BenchmarkLương
Chuẩn tham chiếu thị trường
Mức lương được dùng làm điểm so sánh — thường được tính từ dữ liệu tổng hợp của nhiều công ty và cá nhân trong cùng ngành, cấp bậc, và địa điểm. Benchmark không phải là "đúng sai" — nó là một điểm tham chiếu để bạn biết mình đang đứng ở đâu.
Total Compensation (TC)Lương
Tổng đãi ngộ — toàn bộ giá trị bạn nhận được
Bao gồm tất cả: lương cơ bản, thưởng theo hiệu suất, thưởng cuối năm, cổ phiếu/equity, allowances (nhà ở, đi lại, điện thoại), và các phúc lợi khác. Khi so sánh offer, nên nhìn TC chứ không chỉ lương cơ bản.
Lương cơ bản 25tr + thưởng KPI 3tr/quý + xe công ty (tương đương ~3tr/tháng) = TC thực tế ~30tr/tháng.
Equity / Stock OptionLương
Cổ phần / Quyền mua cổ phần
Phần sở hữu trong công ty, thường được cấp cho nhân viên của startup hoặc công ty công nghệ. Có thể có giá trị rất lớn nếu công ty thành công, hoặc bằng 0 nếu không. Không thể quy đổi trực tiếp thành tiền mặt trước khi công ty được mua lại hoặc IPO.
Bạn được cấp 0.1% equity trong startup. Nếu startup sau đó được định giá 50 tỷ đồng, phần equity của bạn có giá trị 50 triệu — nhưng chỉ thực hiện được khi có sự kiện thanh khoản.
Cấp bậc & Seniority
Hệ thống phân cấp trong môi trường doanh nghiệp — đặc biệt phổ biến ở công ty nước ngoài.
JuniorCấp bậc
Nhân viên mới — 0 đến 3 năm kinh nghiệm
Đang học việc, cần hướng dẫn, thực hiện các nhiệm vụ có phạm vi hẹp và được định nghĩa rõ ràng. Tập trung vào việc xây dựng kỹ năng nền tảng. Thường báo cáo trực tiếp cho Senior hoặc Manager.
Mid-levelCấp bậc
Nhân viên có kinh nghiệm — 3 đến 6 năm
Làm việc độc lập, không cần giám sát chặt. Có thể mentor Junior. Phụ trách các dự án/công việc với scope trung bình. Đây là cấp bậc đông nhất trên thị trường lao động VN.
SeniorCấp bậc
Nhân viên cao cấp — 6 đến 10 năm kinh nghiệm
Chuyên môn sâu, làm việc độc lập hoàn toàn, ảnh hưởng đến quyết định của team. Mentor cho Junior và Mid. Được kỳ vọng chủ động nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp, không chỉ thực hiện yêu cầu.
ManagerCấp bậc
Quản lý — lãnh đạo một team hoặc bộ phận
Chịu trách nhiệm cho kết quả của cả team, không chỉ cá nhân. Tuyển dụng, phát triển, và đánh giá nhân viên. Lên kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Thường báo cáo cho Director hoặc C-Level.
DirectorCấp bậc
Giám đốc bộ phận — lãnh đạo nhiều team hoặc một function lớn
Quản lý nhiều Managers, sở hữu chiến lược của cả một function. Ngân sách lớn, tầm nhìn dài hạn 1–3 năm. Tham gia vào quyết định chiến lược cấp công ty. Báo cáo trực tiếp cho C-Level.
C-LevelCấp bậc
Ban điều hành — lãnh đạo cao nhất của công ty
CEO (Tổng giám đốc), CFO (Giám đốc tài chính), CTO (Giám đốc công nghệ), CHRO (Giám đốc nhân sự), CMO (Giám đốc marketing)... Chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị. Quyết định chiến lược toàn công ty.
Individual Contributor (IC)Cấp bậc
Chuyên gia không quản lý — đóng góp qua chuyên môn cá nhân
Con đường sự nghiệp song song với management track. IC level cao (Principal, Staff, Distinguished) có thể có lương và ảnh hưởng tương đương Director nhưng không quản lý người. Phổ biến hơn ở công ty công nghệ.
Một kỹ sư Principal Engineer (IC cấp cao) có thể được trả ngang hoặc hơn Engineering Manager, nhưng không phụ trách nhân sự.
Loại công ty
Loại hình doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương, văn hóa, và cơ hội phát triển.
MNCCông ty
Tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporation)
Công ty có trụ sở tại nước ngoài và hoạt động tại Việt Nam — ví dụ: Samsung, Unilever, Grab, Google. Thường trả lương cao hơn 20–40% so với doanh nghiệp VN cùng ngành, nhưng có quy trình phức tạp và ít linh hoạt hơn startup.
Samsung Electronics VN, Unilever VN, Nestlé VN, KPMG VN — đều là MNC.
SMECông ty
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (Small & Medium Enterprise)
Doanh nghiệp có quy mô nhỏ đến trung bình, thường dưới 300 nhân viên. Lương thường thấp hơn MNC, nhưng có thể cung cấp sự linh hoạt, cơ hội học nhiều mảng, và đôi khi cổ phần nếu là công ty tăng trưởng nhanh.
Startup / ScaleupCông ty
Công ty khởi nghiệp / Công ty tăng trưởng nhanh
Startup: công ty mới, đang tìm kiếm mô hình kinh doanh, thường chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy tăng trưởng nhanh. Scaleup: đã tìm được product-market fit, đang mở rộng quy mô. Thường trả equity bên cạnh lương để bù đắp rủi ro.
VNPay, MoMo, Tiki ở giai đoạn đầu là startup. Khi có hàng triệu người dùng và vốn đầu tư lớn, họ chuyển thành scaleup.
HeadcountCông ty
Số lượng nhân viên
Tổng số người làm việc trong một team, bộ phận, hoặc toàn công ty. Thường dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch nhân lực ("tăng headcount thêm 2 người") hoặc cắt giảm chi phí ("giảm headcount").
Chuyên ngành (Function)
Các viết tắt và thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong từng lĩnh vực.
FP&ATài chính
Lập kế hoạch & Phân tích tài chính (Financial Planning & Analysis)
Bộ phận chịu trách nhiệm lập ngân sách, dự báo tài chính, và phân tích hiệu quả kinh doanh để hỗ trợ quyết định của ban lãnh đạo. Khác với Kế toán (ghi nhận giao dịch đã xảy ra) — FP&A nhìn về tương lai.
C&BNhân sự
Lương thưởng & Phúc lợi (Compensation & Benefits)
Bộ phận thiết kế và quản lý hệ thống lương, thưởng, và các phúc lợi của công ty (bảo hiểm sức khỏe, phụ cấp, chính sách cổ phiếu...). Là một trong những specialization được trả lương cao nhất trong ngành HR.
HRBPNhân sự
HR Business Partner — Nhân sự gắn kết với kinh doanh
Chuyên viên HR chịu trách nhiệm cho một hoặc một số bộ phận kinh doanh cụ thể. Thay vì làm HR chung chung, HRBP hiểu sâu về business của mình và tư vấn trực tiếp cho các cấp quản lý về con người, tổ chức, và văn hóa.
L&DNhân sự
Đào tạo & Phát triển (Learning & Development)
Bộ phận thiết kế và triển khai các chương trình học tập, phát triển kỹ năng, và xây dựng năng lực cho nhân viên. Bao gồm cả Organizational Development (OD) — phát triển tổ chức ở cấp độ hệ thống.
SWECông nghệ
Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
Người thiết kế, xây dựng, và duy trì các hệ thống phần mềm. Bao gồm backend (xử lý dữ liệu, API, server), frontend (giao diện người dùng), fullstack (cả hai), và mobile (ứng dụng điện thoại).
SCM / S&OPVận hành
Quản lý chuỗi cung ứng / Lập kế hoạch bán hàng & vận hành
SCM (Supply Chain Management): quản lý toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đến sản phẩm đến tay khách hàng. S&OP (Sales & Operations Planning): quy trình phối hợp giữa dự báo nhu cầu và khả năng cung ứng để tránh tồn kho thừa/thiếu.
B2B / B2CKinh doanh
Bán hàng cho doanh nghiệp / Bán hàng cho người tiêu dùng
B2B (Business to Business): bán sản phẩm/dịch vụ cho các công ty khác. Chu kỳ bán hàng dài, nhiều người quyết định, giá trị hợp đồng lớn. B2C (Business to Consumer): bán trực tiếp cho người dùng cá nhân. Giao dịch nhanh hơn, volume lớn hơn.
BDKinh doanh
Phát triển kinh doanh (Business Development)
Khác với Sales — BD tập trung vào xây dựng quan hệ đối tác chiến lược, mở thị trường mới, và tạo ra các kênh tăng trưởng dài hạn thay vì bán hàng trực tiếp ngay lập tức.
PMM / GTMMarketing
Product Marketing / Chiến lược ra thị trường
PMM (Product Marketing Manager): cầu nối giữa sản phẩm và thị trường — định vị sản phẩm, xây dựng thông điệp, và đảm bảo sales có đủ công cụ để bán. GTM (Go-To-Market): kế hoạch tổng thể đưa sản phẩm ra thị trường.
CRMMarketing / Sales
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng
Phần mềm và quy trình quản lý tương tác với khách hàng — từ lead đến deal đến chăm sóc sau bán. Các công cụ phổ biến: Salesforce, HubSpot, Pipedrive. Trong Marketing còn dùng để chỉ lifecycle marketing — tiếp thị theo hành trình khách hàng.
Kỹ năng & Đánh giá
Thuật ngữ liên quan đến đánh giá kỹ năng, phát triển sự nghiệp, và năng lực chuyên môn.
KPIKỹ năng
Chỉ số hiệu suất chính (Key Performance Indicator)
Các chỉ số cụ thể, có thể đo lường được, dùng để đánh giá hiệu quả công việc. Mỗi vị trí có KPI riêng — ví dụ Sales đo doanh thu, HR đo tỷ lệ tuyển dụng thành công, IT đo uptime hệ thống.
KPI của FP&A Manager: độ chính xác dự báo (forecast accuracy), thời gian hoàn thành báo cáo tháng (close cycle), chất lượng phân tích business case.
OKRKỹ năng
Mục tiêu & Kết quả then chốt (Objectives & Key Results)
Framework lập mục tiêu phổ biến ở các công ty công nghệ — Objective là mục tiêu định tính (muốn đạt được gì), Key Results là các chỉ số định lượng để biết mình có đạt được không. Khác KPI ở chỗ OKR thường được đặt cao hơn khả năng hiện tại để tạo động lực.
AIKỹ năng
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)
Công nghệ cho phép máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí tuệ con người — nhận diện ngôn ngữ, phân tích hình ảnh, dự báo, tạo nội dung. Đang thay đổi mọi ngành nghề ở tốc độ khác nhau. Clarity đo "AI exposure" — mức độ ảnh hưởng của AI đến công việc của bạn.
ERPCông nghệ
Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp
Phần mềm tích hợp quản lý toàn bộ hoạt động doanh nghiệp — kế toán, kho hàng, sản xuất, nhân sự, bán hàng. Các hệ thống phổ biến tại VN: SAP, Oracle, Microsoft Dynamics 365. Thành thạo ERP là kỹ năng quan trọng cho Finance và Ops.
RPACông nghệ
Tự động hóa quy trình bằng robot phần mềm
Công nghệ sử dụng "robot phần mềm" để tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại — nhập liệu, copy-paste, tạo báo cáo định kỳ. Không cần lập trình phức tạp, đang được ứng dụng mạnh trong Finance, HR Ops, và Operations.
NPSChỉ số
Chỉ số đo mức độ trung thành của khách hàng (Net Promoter Score)
Đo bằng câu hỏi: "Bạn có giới thiệu [sản phẩm/công ty] cho người khác không?" — thang điểm 0–10. Điểm từ 9–10 là "Người ủng hộ", 7–8 là trung lập, 0–6 là "Người phản đối". NPS = % Ủng hộ - % Phản đối.
ROITài chính
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on Investment)
Đo lường hiệu quả của một khoản đầu tư — bao nhiêu lợi nhuận thu về so với chi phí bỏ ra. Công thức: (Lợi nhuận - Chi phí) / Chi phí × 100%. Dùng rộng rãi để đánh giá dự án, chương trình marketing, hay quyết định mua sắm.
Bỏ ra 100tr cho chương trình đào tạo, năng suất nhân viên tăng lên tạo ra thêm 150tr giá trị — ROI = 50%.
Chỉ số & Thống kê
Các chỉ số thống kê và đánh giá hiệu quả kinh doanh phổ biến.
NRRChỉ số
Tỷ lệ giữ chân doanh thu thuần (Net Revenue Retention)
Đo lường khả năng giữ và phát triển doanh thu từ khách hàng hiện tại. NRR > 100% nghĩa là doanh thu từ khách cũ đang tăng lên (qua upsell/cross-sell) dù có churn. Quan trọng nhất với SaaS và subscription business.
LTV / CACChỉ số
Giá trị vòng đời khách hàng / Chi phí có được khách hàng
LTV (Lifetime Value): tổng doanh thu kỳ vọng từ một khách hàng trong suốt thời gian họ dùng sản phẩm. CAC (Customer Acquisition Cost): chi phí để có được một khách hàng mới. Tỷ lệ LTV:CAC > 3:1 thường được coi là khỏe mạnh.
OEESản xuất
Hiệu quả thiết bị tổng thể (Overall Equipment Effectiveness)
Chỉ số đo hiệu quả sử dụng máy móc trong sản xuất — tính từ 3 yếu tố: Tính sẵn có (Availability), Hiệu suất (Performance), và Chất lượng (Quality). OEE 85% được coi là chuẩn thế giới trong sản xuất.
ETRTài chính
Thuế suất hiệu dụng (Effective Tax Rate)
Thuế suất thực tế mà công ty hoặc cá nhân phải nộp — tính bằng tổng thuế nộp chia cho tổng thu nhập trước thuế. Thường thấp hơn thuế suất danh nghĩa do các ưu đãi, khấu trừ, và cơ cấu thuế. Quan trọng trong Tax và FP&A.
CACMarketing
Chi phí để có được một khách hàng mới
Tổng chi phí marketing và sales chia cho số khách hàng mới có được trong cùng kỳ. Nếu bỏ 100tr/tháng cho marketing và có được 50 khách hàng mới → CAC = 2tr/khách. Cần so sánh với LTV để biết có hiệu quả không.
ROASMarketing
Tỷ lệ doanh thu trên chi phí quảng cáo (Return on Ad Spend)
Đo lường hiệu quả của quảng cáo — bao nhiêu đồng doanh thu thu về trên mỗi đồng bỏ ra cho quảng cáo. ROAS = 4 nghĩa là mỗi 1 triệu chi cho quảng cáo tạo ra 4 triệu doanh thu. Quan trọng trong Performance Marketing.
🔍
Không tìm thấy thuật ngữ này
Thử từ khóa khác hoặc gợi ý thuật ngữ mới cho chúng tôi.